礼品
lǐ pǐnㄌㄧˇ ㄆㄧㄣˇ
Phồn thể: 禮品
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
gift; present
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỄ · 5 nét
PHẨM · 9 nét
phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm
lǐ pǐnㄌㄧˇ ㄆㄧㄣˇ
Phồn thể: 禮品
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
gift; present
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LỄ · 5 nét
PHẨM · 9 nét
phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm