Bỏ qua, tới nội dung

须知

xū zhīㄒㄩ ㄓ

Phồn thể: 須知

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, động từ)

key information; instructions; it must be borne in mind

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TU · 9 nét

TRI · 8 nét