Bỏ qua, tới nội dung

无知

wú zhīㄨˊ ㄓ

Phồn thể: 無知

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

ignorant; ignorance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

TRI · 8 nét