知觉
zhī juéㄓ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 知覺
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
perception; consciousness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRI · 8 nét
GIÁC · 9 nét
Từ liên quan
- 知道 zhī dào — biết (thông tin, sự việc)
- 通知 tōng zhī — thông báo, báo cho biết; giấy báo, bản thông báo
- 知识 zhī shi — kiến thức, tri thức, hiểu biết
- 无知 wú zhī — ignorant; ignorance
- 众所周知 zhòng suǒ zhōu zhī — as everyone knows (idiom)
- 须知 xū zhī — key information; instructions; it must be borne in mind
- 知足常乐 zhī zú cháng lè — satisfied with what one has (idiom)