知足
zhī zúㄓ ㄗㄨˊ
Phồn thể: 知足
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
content with one's situation; to know contentment (hence happiness)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRI · 8 nét
TÚC · 7 nét
Từ liên quan
- 知道 zhī dào — biết (thông tin, sự việc)
- 通知 tōng zhī — thông báo, báo cho biết; giấy báo, bản thông báo
- 知识 zhī shi — kiến thức, tri thức, hiểu biết
- 无知 wú zhī — ignorant; ignorance
- 知觉 zhī jué — perception; consciousness
- 众所周知 zhòng suǒ zhōu zhī — as everyone knows (idiom)
- 须知 xū zhī — key information; instructions; it must be borne in mind
- 知足常乐 zhī zú cháng lè — satisfied with what one has (idiom)