Bỏ qua, tới nội dung

知足

zhī zúㄓ ㄗㄨˊ

Phồn thể: 知足

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

content with one's situation; to know contentment (hence happiness)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRI · 8 nét

TÚC · 7 nét