知识分子
zhī shi fèn zǐㄓ ㄕ˙ ㄈㄣˋ ㄗˇ
Phồn thể: 知識分子
HSK 3.0 · 7–9
知识分子 (zhī shi fèn zǐ) nghĩa là intellectual; intelligentsia; learned person.
Nghĩa(danh từ)
intellectual; intelligentsia; learned person
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRI · 8 nét
THỨC · 7 nét
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
Từ liên quan
- 知道 zhī dào — biết (thông tin, sự việc)
- 通知 tōng zhī — thông báo, báo cho biết; giấy báo, bản thông báo
- 知识 zhī shi — kiến thức, tri thức, hiểu biết
- 无知 wú zhī — ignorant; ignorance
- 知觉 zhī jué — perception; consciousness
- 众所周知 zhòng suǒ zhōu zhī — as everyone knows (idiom)
- 须知 xū zhī — key information; instructions; it must be borne in mind
- 知足常乐 zhī zú cháng lè — satisfied with what one has (idiom)