Bỏ qua, tới nội dung

知识分子

zhī shi fèn zǐㄓ ㄕ˙ ㄈㄣˋ ㄗˇ

Phồn thể: 知識分子

HSK 3.0 · 7–9

知识分子 (zhī shi fèn zǐ) nghĩa là intellectual; intelligentsia; learned person.

Nghĩa(danh từ)

intellectual; intelligentsia; learned person

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRI · 8 nét

THỨC · 7 nét

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai