Bỏ qua, tới nội dung

知己

zhī jǐㄓ ㄐㄧˇ

Phồn thể: 知己

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

to know oneself; to be intimate or close; intimate friend

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRI · 8 nét

KỶ · 3 nét