知名
zhī míngㄓ ㄇㄧㄥˊ
Hán Việt: TRI DANH
Phồn thể: 知名
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(tính từ)
nổi tiếng, có tiếng
Thường đứng trước danh từ: 知名品牌, 知名人士. Gần nghĩa 有名, 著名.
Ví dụ
她在一家知名企业工作。
tā zài yì jiā zhī míng qǐ yè gōng zuò.
Cô ấy làm việc ở một doanh nghiệp có tiếng.
这是一所知名大学。
zhè shì yì suǒ zhī míng dà xué.
Đây là một trường đại học nổi tiếng.
他是当地知名的医生。
tā shì dāng dì zhī míng de yī shēng.
Ông ấy là bác sĩ có tiếng ở địa phương.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRI · 8 nét
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
Từ liên quan
- 知道 zhī dào — biết (thông tin, sự việc)
- 通知 tōng zhī — thông báo, báo cho biết; giấy báo, bản thông báo
- 知识 zhī shi — kiến thức, tri thức, hiểu biết
- 无知 wú zhī — ignorant; ignorance
- 知觉 zhī jué — perception; consciousness
- 众所周知 zhòng suǒ zhōu zhī — as everyone knows (idiom)
- 须知 xū zhī — key information; instructions; it must be borne in mind
- 知足常乐 zhī zú cháng lè — satisfied with what one has (idiom)