Bỏ qua, tới nội dung

着落

zhuó luòㄓㄨㄛˊ ㄌㄨㄛˋ

Phồn thể: 著落

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

whereabouts; place to settle; reliable source (of funds etc); (of responsibility for a matter) to rest with sb; settlement; solution

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỚC · 11 nét

nước cờ; chiêu, mẹo

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau