Bỏ qua, tới nội dung

着实

zhuó shíㄓㄨㄛˊ ㄕˊ

Phồn thể: 著實

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

truly; indeed; severely; harshly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỚC · 11 nét

nước cờ; chiêu, mẹo

THỰC · 8 nét