Bỏ qua, tới nội dung

着力

zhuó lìㄓㄨㄛˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 著力

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to put effort into sth; to try really hard

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỚC · 11 nét

nước cờ; chiêu, mẹo

LỰC · 2 nét

họ Lực