眼看
yǎn kànㄧㄢˇ ㄎㄢˋ
Phồn thể: 眼看
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, phó từ)
soon; in a moment; to look on as sth happens
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
KHÁN · 9 nét
trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)
Từ liên quan
- 眼睛 yǎn jing — mắt
- 眼镜 yǎn jìng — kính đeo mắt
- 眼神 yǎn shén — expression or emotion showing in one's eyes; meaningful glance; wink; eyesight (dialect)
- 眼光 yǎn guāng — gaze; insight; foresight; vision; way of looking at things
- 眼下 yǎn xià — now; at present; subocular (medicine)
- 耀眼 yào yǎn — to dazzle; dazzling
- 眼色 yǎn sè — signal made with one's eyes; meaningful glance
- 心眼儿 xīn yǎn r — one's thoughts; mind; intention; willingness to accept new ideas; baseless suspicions