Bỏ qua, tới nội dung

眼看

yǎn kànㄧㄢˇ ㄎㄢˋ

Phồn thể: 眼看

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, phó từ)

soon; in a moment; to look on as sth happens

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)