耀眼
yào yǎnㄧㄠˋ ㄧㄢˇ
Phồn thể: 耀眼
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
to dazzle; dazzling
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
20 nét
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
yào yǎnㄧㄠˋ ㄧㄢˇ
Phồn thể: 耀眼
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to dazzle; dazzling
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
20 nét
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)