Bỏ qua, tới nội dung

眼神

yǎn shénㄧㄢˇ ㄕㄣˊ

Phồn thể: 眼神

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

expression or emotion showing in one's eyes; meaningful glance; wink; eyesight (dialect)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)

THẦN · 9 nét