Bỏ qua, tới nội dung

眼光

yǎn guāngㄧㄢˇ ㄍㄨㄤ

Phồn thể: 眼光

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

gaze; insight; foresight; vision; way of looking at things

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn