心眼儿
xīn yǎn rㄒㄧㄣ ㄧㄢˇ ㄦ˙
Phồn thể: 心眼兒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
one's thoughts; mind; intention; willingness to accept new ideas; baseless suspicions
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
NHI · 2 nét