Bỏ qua, tới nội dung

眼下

yǎn xiàㄧㄢˇ ㄒㄧㄚˋ

Phồn thể: 眼下

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

now; at present; subocular (medicine)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)