Bỏ qua, tới nội dung

真是

zhēn shi

Phồn thể: 真是

TOCFL 3

Nghĩa

indeed; truly; (coll.) (used to express disapproval, annoyance etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)

THỊ · 9 nét

là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)