相提并论
xiāng tí bìng lùnㄒㄧㄤ ㄊㄧˊ ㄅㄧㄥˋ ㄌㄨㄣˋ
Phồn thể: 相提並論
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to discuss two disparate things together (idiom); to mention on equal terms; to place on a par with; (often with negatives: impossible to mention X in the same breath as Y)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯƠNG · 9 nét
ĐỀ · 12 nét
đề phòng, cảnh giác (trong 提防)
TINH · 6 nét
và, đồng thời (văn viết); (trước phủ định) hoàn toàn (không), chẳng hề
LUẬN · 6 nét
Từ liên quan
- 相信 xiāng xìn — tin, tin tưởng
- 相同 xiāng tóng — giống nhau, tương đồng
- 照相机 zhào xiàng jī — máy ảnh, máy chụp hình
- 互相 hù xiāng — lẫn nhau, với nhau, qua lại
- 相反 xiāng fǎn — trái ngược, ngược lại
- 相当 xiāng dāng — khá, tương đối, rất; tương đương, ngang bằng; thích hợp
- 相关 xiāng guān — liên quan; có liên quan; tương quan
- 相对 xiāng duì — tương đối; đối diện nhau; tương đối (trái với tuyệt đối)