Bỏ qua, tới nội dung

相亲相爱

xiāng qīn xiāng ài

Phồn thể: 相親相愛

TOCFL 4

Nghĩa

(idiom) (of siblings, spouses etc) very close to each other; inseparable; devoted to each other

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

ÁI · 10 nét

yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)