Bỏ qua, tới nội dung

目瞪口呆

mù dèng kǒu dāiㄇㄨˋ ㄉㄥˋ ㄎㄡˇ ㄉㄞ

Phồn thể: 目瞪口呆

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

dumbstruck (idiom); stupefied; stunned

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỤC · 5 nét

17 nét

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

NGAI · 7 nét

ngây, đờ đẫn, ngốc; ở lại, lưu lại (= 待)