Bỏ qua, tới nội dung

目不转睛

mù bù zhuǎn jīngㄇㄨˋ ㄅㄨˋ ㄓㄨㄢˇ ㄐㄧㄥ

Phồn thể: 目不轉睛

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

unable to take one's eyes off (idiom); to gaze steadily; to stare

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỤC · 5 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

TÌNH · 13 nét