电饭锅
diàn fàn guōㄉㄧㄢˋ ㄈㄢˋ ㄍㄨㄛ
Phồn thể: 電飯鍋
HSK 3.0 · 6
电饭锅 (diàn fàn guō) nghĩa là electric rice cooker.
Nghĩa(danh từ)
electric rice cooker
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
PHẠN · 7 nét
cơm; bữa ăn
OA · 12 nét
nồi, chảo; lượng từ: nồi