Bỏ qua, tới nội dung

生命线

shēng mìng xiànㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 生命線

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

lifeline

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

MỆNH · 8 nét

mạng, sinh mạng; số phận, số mệnh; mệnh lệnh

TUYẾN · 8 nét