Bỏ qua, tới nội dung

球鞋

qiú xiéㄑㄧㄡˊ ㄒㄧㄝˊ

Phồn thể: 球鞋

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

athletic shoes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẦU · 11 nét

quả bóng; môn bóng; hình cầu

HÀI · 15 nét

giày, dép