独身
dú shēnㄉㄨˊ ㄕㄣ
Phồn thể: 獨身
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
unmarried; single
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘC · 9 nét
THÂN · 7 nét
Từ liên quan
- 独立 dú lì — độc lập; tự lập; đứng riêng
- 单独 dān dú — một mình, riêng, riêng lẻ
- 独特 dú tè — độc đáo, đặc biệt, riêng biệt
- 孤独 gū dú — lonely; solitary
- 独裁 dú cái — dictatorship
- 唯独 wéi dú — only; just (i.e. it is only that...); all except; unique
- 得天独厚 dé tiān dú hòu — blessed by heaven (idiom); enjoying exceptional advantages; favored by nature