Bỏ qua, tới nội dung

独裁

dú cáiㄉㄨˊ ㄘㄞˊ

Phồn thể: 獨裁

HSK 6

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)

dictatorship

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘC · 9 nét

TÀI · 12 nét