唯独
wéi dúㄨㄟˊ ㄉㄨˊ
Phồn thể: 唯獨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
only; just (i.e. it is only that...); all except; unique
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DUY · 11 nét
ĐỘC · 9 nét
wéi dúㄨㄟˊ ㄉㄨˊ
Phồn thể: 唯獨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
only; just (i.e. it is only that...); all except; unique
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DUY · 11 nét
ĐỘC · 9 nét