Bỏ qua, tới nội dung

独家

dú jiāㄉㄨˊ ㄐㄧㄚ

Phồn thể: 獨家

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

exclusive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘC · 9 nét

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)