片段
piàn duànㄆㄧㄢˋ ㄉㄨㄢˋ
Phồn thể: 片段
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
fragment (of speech etc); extract (from book etc); episode (of story etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHIẾN · 4 nét
(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)
ĐOẠN · 9 nét
lượng từ: đoạn, khúc (đường, văn, thời gian)
Từ liên quan
- 照片 zhào piàn — ảnh, tấm ảnh
- 片 piàn — miếng, lát, mảnh; phim; lượng từ: lát, viên (thuốc), mảnh, vùng (đất, rừng)
- 名片 míng piàn — danh thiếp
- 明信片 míng xìn piàn — bưu thiếp
- 动画片 dòng huà piàn — phim hoạt hình
- 片面 piàn miàn — phiến diện, một chiều
- 片刻 piàn kè — short period of time; a moment
- 片断 piàn duàn — section; fragment; segment