Bỏ qua, tới nội dung

片刻

piàn kèㄆㄧㄢˋ ㄎㄜˋ

Phồn thể: 片刻

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(số từ, từ chỉ thời gian)

short period of time; a moment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHIẾN · 4 nét

(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)

KHẮC · 8 nét

khắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm