片断
piàn duànㄆㄧㄢˋ ㄉㄨㄢˋ
Phồn thể: 片斷
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
section; fragment; segment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHIẾN · 4 nét
(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)
ĐOẠN · 11 nét
đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán