片面
piàn miànㄆㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˋ
Hán Việt: PHIẾN DIỆN
Phồn thể: 片面
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
phiến diện, một chiều
Trái nghĩa: 全面.
Ví dụ
你的看法太片面了。
nǐ de kàn fǎ tài piàn miàn le.
Cách nhìn của bạn phiến diện quá.
不能只听一个人的片面之词。
bù néng zhī tīng yí gè rén de piàn miàn zhī cí.
Không thể chỉ nghe lời một phía.
我们要全面地看问题,不要片面。
wǒ men yào quán miàn dì kàn wèn tí, bú yào piàn miàn.
Chúng ta phải nhìn vấn đề toàn diện, đừng phiến diện.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHIẾN · 4 nét
(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)