片子
piān ziㄆㄧㄢ ㄗ˙
Phồn thể: 片子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩapiān zi(danh từ)
film; movie; film reel; phonograph record; X-ray image
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩapiàn zi(danh từ)
thin flake; small piece
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHIẾN · 4 nét
(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
Từ liên quan
- 照片 zhào piàn — ảnh, tấm ảnh
- 片 piàn — miếng, lát, mảnh; phim; lượng từ: lát, viên (thuốc), mảnh, vùng (đất, rừng)
- 名片 míng piàn — danh thiếp
- 明信片 míng xìn piàn — bưu thiếp
- 动画片 dòng huà piàn — phim hoạt hình
- 片面 piàn miàn — phiến diện, một chiều
- 片刻 piàn kè — short period of time; a moment
- 片断 piàn duàn — section; fragment; segment