爱面子
ài miàn ziㄞˋ ㄇㄧㄢˋ ㄗ˙
Phồn thể: 愛面子
Nghĩa(tính từ)
to like to look good in the eyes of others; sensitive about how one is regarded by others; proud
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁI · 10 nét
yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
Từ liên quan
- 爱 ài — yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
- 可爱 kě ài — đáng yêu, dễ thương
- 爱好 ài hào — sở thích; yêu thích, ham thích
- 爱情 ài qíng — tình yêu (nam nữ)
- 亲爱 qīn ài — thân yêu, thân mến, yêu dấu
- 恋爱 liàn ài — yêu đương, tình yêu (nam nữ)
- 热爱 rè ài — yêu tha thiết, say mê
- 爱心 ài xīn — lòng nhân ái, tấm lòng yêu thương; (hình) trái tim ♥