爱理不理
ài lǐ bù lǐㄞˋ ㄌㄧˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 愛理不理
Nghĩa(động từ)
(idiom) standoffish; indifferent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁI · 10 nét
yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
LÝ · 11 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
Từ liên quan
- 爱 ài — yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
- 可爱 kě ài — đáng yêu, dễ thương
- 爱好 ài hào — sở thích; yêu thích, ham thích
- 爱情 ài qíng — tình yêu (nam nữ)
- 亲爱 qīn ài — thân yêu, thân mến, yêu dấu
- 恋爱 liàn ài — yêu đương, tình yêu (nam nữ)
- 热爱 rè ài — yêu tha thiết, say mê
- 爱心 ài xīn — lòng nhân ái, tấm lòng yêu thương; (hình) trái tim ♥