Bỏ qua, tới nội dung

爱理不理

ài lǐ bù lǐㄞˋ ㄌㄧˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 愛理不理

Nghĩa(động từ)

(idiom) standoffish; indifferent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁI · 10 nét

yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)

LÝ · 11 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)