Bỏ qua, tới nội dung

照耀

zhào yàoㄓㄠˋ ㄧㄠˋ

Phồn thể: 照耀

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to shine; to illuminate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾU · 13 nét

chiếu, rọi; soi (gương); chụp (ảnh); theo, chiếu theo

20 nét