照耀
zhào yàoㄓㄠˋ ㄧㄠˋ
Phồn thể: 照耀
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to shine; to illuminate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIẾU · 13 nét
chiếu, rọi; soi (gương); chụp (ảnh); theo, chiếu theo
20 nét
Từ liên quan
- 照片 zhào piàn — ảnh, tấm ảnh
- 照顾 zhào gu — chăm sóc, trông nom; quan tâm, chiếu cố
- 护照 hù zhào — hộ chiếu
- 照相机 zhào xiàng jī — máy ảnh, máy chụp hình
- 按照 àn zhào — theo, dựa theo, căn cứ vào
- 执照 zhí zhào — giấy phép, chứng chỉ hành nghề
- 照常 zhào cháng — như thường lệ, vẫn như bình thường
- 照样 zhào yàng — as before; (same) as usual; in the same manner; still; nevertheless