Bỏ qua, tới nội dung

照应

zhào yìngㄓㄠˋ ㄧㄥˋ

Phồn thể: 照應

HSK 6

Nghĩazhào yìng(động từ)

to correlate with; to correspond to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhào ying(động từ)

to look after; to take care of; to attend to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾU · 13 nét

chiếu, rọi; soi (gương); chụp (ảnh); theo, chiếu theo

ỨNG · 7 nét