Bỏ qua, tới nội dung

照办

zhào bànㄓㄠˋ ㄅㄢˋ

Phồn thể: 照辦

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to follow the rules; to do as instructed; to play by the book; to comply with a request

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾU · 13 nét

chiếu, rọi; soi (gương); chụp (ảnh); theo, chiếu theo

BIỆN · 4 nét

làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức