Bỏ qua, tới nội dung

热衷

rè zhōngㄖㄜˋ ㄓㄨㄥ

Phồn thể: 熱衷

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to feel strongly about; to be fond of; obsession; deep commitment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng

10 nét