热烈
rè lièㄖㄜˋ ㄌㄧㄝˋ
Hán Việt: NHIỆT LIỆT
Phồn thể: 熱烈
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
nhiệt liệt, sôi nổi, nồng nhiệt
Hay đi với: 欢迎, 鼓掌, 讨论, 气氛.
Ví dụ
热烈欢迎新同学!
rè liè huān yíng xīn tóng xué!
Nhiệt liệt chào mừng các bạn học mới!
大家讨论得很热烈。
dà jiā tǎo lùn dé hěn rè liè.
Mọi người thảo luận rất sôi nổi.
演出结束后,观众热烈鼓掌。
yǎn chū jié shù hòu, guān zhòng rè liè gǔ zhǎng.
Buổi diễn kết thúc, khán giả vỗ tay nồng nhiệt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIỆT · 10 nét
nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng
LIỆT · 10 nét
Từ liên quan
- 热 rè — nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng
- 热情 rè qíng — nhiệt tình, niềm nở; nhiệt huyết, đam mê
- 热闹 rè nao — náo nhiệt, nhộn nhịp, sôi động
- 热爱 rè ài — yêu tha thiết, say mê
- 热心 rè xīn — nhiệt tình; nhiệt tâm; sốt sắng
- 热门 rè mén — popular; hot; in vogue
- 亲热 qīn rè — affectionate; intimate; warmhearted; to show affection for; (coll.) to get intimate with sb
- 炎热 yán rè — blistering hot; sizzling hot (weather)