Bỏ qua, tới nội dung

热线

rè xiànㄖㄜˋ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 熱線

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

hotline (communications link)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng

TUYẾN · 8 nét