Bỏ qua, tới nội dung

炎热

yán rèㄧㄢˊ ㄖㄜˋ

Phồn thể: 炎熱

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

blistering hot; sizzling hot (weather)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng