Bỏ qua, tới nội dung

热泪盈眶

rè lèi yíng kuàngㄖㄜˋ ㄌㄟˋ ㄧㄥˊ ㄎㄨㄤˋ

Phồn thể: 熱淚盈眶

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

热泪盈眶 (rè lèi yíng kuàng) nghĩa là eyes brimming with tears of excitement (idiom); extremely moved.

Nghĩa(cụm cố định)

eyes brimming with tears of excitement (idiom); extremely moved

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng

LỆ · 8 nét

nước mắt, lệ

9 nét

11 nét