烈士
liè shìㄌㄧㄝˋ ㄕˋ
Phồn thể: 烈士
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
martyr
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIỆT · 10 nét
SĨ · 3 nét
Từ liên quan
- 强烈 qiáng liè — mạnh mẽ; mãnh liệt; gay gắt; gắt (ánh nắng)
- 激烈 jī liè — kịch liệt, gay gắt, quyết liệt
- 热烈 rè liè — nhiệt liệt, sôi nổi, nồng nhiệt
- 猛烈 měng liè — fierce; violent; vigorous; intense
- 剧烈 jù liè — violent; acute; severe; fierce
- 兴高采烈 xìng gāo cǎi liè — happy and excited (idiom); in high spirits; in great delight
- 壮烈 zhuàng liè — brave; heroic