猛烈
měng lièㄇㄥˇ ㄌㄧㄝˋ
Phồn thể: 猛烈
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
fierce; violent; vigorous; intense
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
LIỆT · 10 nét
měng lièㄇㄥˇ ㄌㄧㄝˋ
Phồn thể: 猛烈
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
fierce; violent; vigorous; intense
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
LIỆT · 10 nét