Bỏ qua, tới nội dung

兴高采烈

xìng gāo cǎi lièㄒㄧㄥˋ ㄍㄠ ㄘㄞˇ ㄌㄧㄝˋ

Phồn thể: 興高采烈

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè) nghĩa là happy and excited (idiom); in high spirits; in great delight.

Nghĩa(cụm cố định)

happy and excited (idiom); in high spirits; in great delight

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỨNG · 6 nét

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

THẢI · 8 nét

LIỆT · 10 nét