Bỏ qua, tới nội dung

剧烈

jù lièㄐㄩˋ ㄌㄧㄝˋ

Phồn thể: 劇烈

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)

violent; acute; severe; fierce

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỊCH · 10 nét

LIỆT · 10 nét