壮烈
zhuàng lièㄓㄨㄤˋ ㄌㄧㄝˋ
Phồn thể: 壯烈
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó tính từ, tính từ)
brave; heroic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
LIỆT · 10 nét
zhuàng lièㄓㄨㄤˋ ㄌㄧㄝˋ
Phồn thể: 壯烈
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
brave; heroic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
LIỆT · 10 nét