点名
diǎn míngㄉㄧㄢˇ ㄇㄧㄥˊ
Hán Việt: ĐIỂM DANH
Phồn thể: 點名
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ)
điểm danh; nêu đích danh
Ví dụ
上课前老师先点名。
shàng kè qián lǎo shī xiān diǎn míng.
Trước khi vào học thầy điểm danh.
他在会上被点名批评了。
tā zài huì shàng bèi diǎn míng pī píng le.
Anh ấy bị nêu tên phê bình trong cuộc họp.
点名的时候,他不在。
diǎn míng de shí hòu, tā bú zài.
Lúc điểm danh thì cậu ấy không có mặt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
Từ liên quan
- 点 diǎn — giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
- 重点 zhòng diǎn — trọng điểm, điểm chính, phần quan trọng; trọng tâm, có trọng điểm
- 特点 tè diǎn — đặc điểm, nét đặc trưng
- 缺点 quē diǎn — khuyết điểm, nhược điểm
- 优点 yōu diǎn — ưu điểm, điểm mạnh
- 观点 guān diǎn — quan điểm; ý kiến
- 点头 diǎn tóu — gật đầu
- 点心 diǎn xin — bánh ngọt, đồ ăn nhẹ; điểm tâm (dimsum)